CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Socialist Republic of Vietnam
Independence – Freedom – Happiness
|
Ảnh màu |
WORK PERMIT Số GP/No WP: …..
|
- Họ và tên (In hoa)/Full name (In capital letters):
- Ngày, tháng, năm sinh/Date of birth:
- Giới tính (Nam/Nữ)/Sex (Male/Female):
- Quốc tịch/Nationality:
- Số hộ chiếu/Passport number:
- Mã số định danh cá nhân (nếu có)/Personal Identification Number (If any):
- Làm việc tại/Working at:
- a) Tên người sử dụng lao động/Name of employer:
- b) Vị trí công việc/Job assignment:
Cụ thể, lĩnh vực làm việc/Job field:
- c) Hình thức làm việc/Working form:
- d) Địa điểm làm việc (liệt kê cụ thể các địa điểm làm việc)5IWorking place:
đ) Thời hạn làm việc/ Period of work: Từ (ngày/tháng/năm)/from (day/month/year) đến (ngày/tháng/năm)/to (day/month/year).
- Tình trạng giấy phép lao động6/Status of work permit:
Nơi nhận: – Như trên; – Lưu: VT |
……., ngày ..… tháng …. năm …. CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên, đóng dấu) |

